translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nhớ da diết" (1件)
nhớ da diết
日本語 切なく恋しい、心から懐かしい
Tôi nhớ da diết những ngày tháng cũ.
昔の日々が切なく恋しいです。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nhớ da diết" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nhớ da diết" (1件)
Tôi nhớ da diết những ngày tháng cũ.
昔の日々が切なく恋しいです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)