menu_book
見出し語検索結果 "nhớ da diết" (1件)
nhớ da diết
日本語
フ切なく恋しい、心から懐かしい
Tôi nhớ da diết những ngày tháng cũ.
昔の日々が切なく恋しいです。
swap_horiz
類語検索結果 "nhớ da diết" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhớ da diết" (1件)
Tôi nhớ da diết những ngày tháng cũ.
昔の日々が切なく恋しいです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)